ba giăng

ba giăng

Người nông dân đang thu hoạch lúa ba giăng trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa trồng ba tháng: Giống lúa thời gian sinh trưởng ngắn, từ khi gieo sạ đến khi thu hoạch khoảng ba tháng. Đây một thuật ngữ nông nghiệp cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nông xưa thường trồng ba giăng để kịp vụ. (Người nông dân ngày xưa thường trồng lúa ba tháng để kịp thời vụ.)
    • Giống ba giăng cho năng suất nhanh nhưng hạt thường nhỏ. (Giống lúa ba tháng cho năng suất nhanh nhưng hạt thường nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "ba giăng" chủ yếu được dùng trong văn nói các tài liệu nông nghiệp cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về các giống lúa truyền thống, các vụ mùa hoặc kỹ thuật canh tác xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Lúa chiêm: Lúa vụ đông xuân, thường thời gian sinh trưởng dài hơn.
  • Lúa mùa: Lúa vụ thu.
  • Lúa ngắn ngày: Từ hiện đại, khái quát chỉ các giống lúa thời gian sinh trưởng ngắn, tương đương với "ba giăng".
Từ đồng nghĩa
  • Lúa ba tháng: Cách gọi giải thích nghĩa hơn của "ba giăng".
  • Lúa tẻ ngắn ngày: Chỉ chung các giống lúa tẻ thời gian sinh trưởng ngắn.
Lưu ý
  • "Ba giăng" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Người học nên hiểu đây một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp mang tính lịch sử.

Từ chứa "ba giăng"